IELTS Online
Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. Đề bài IELTS Speaking Part 2: Describe an activity that made you feel tired
- 1.2. Dàn ý Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2
- 3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 3.1. When do people usually feel tired?
- 3.2. What are the differences between feeling tired after studying and after exercising?
- 3.3. How can people solve the problem that old people easily get tired?
- 3.4. Does studying and learning make people tired today?
- 3.5. What do you think about striving for learning and striving for sports?
- 4. Từ vựng ăn điểm đề Describe an activity that made you feel tired
- 5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Describe an activity that made you feel tired là chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking nhằm kiểm tra khả năng kể lại trải nghiệm cá nhân, diễn tả mức độ mệt mỏi và giải thích nguyên nhân một cách logic. Với chủ đề này, thí sinh cần vừa miêu tả hoạt động cụ thể, vừa thể hiện vốn từ về cảm xúc, thể lực và trạng thái tinh thần. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chuẩn cấu trúc, hướng dẫn triển khai ý hiệu quả cùng từ vựng ghi điểm, giúp bạn trả lời trôi chảy và đáp ứng tốt tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking.
1. Đề bài IELTS Speaking Part 2: Describe an activity that made you feel tired
1.1. Đề bài
| Describe an activity that made you feel tired
You should say:
And explain why it made you feel tired. |

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
1.2. Dàn ý Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2
Introduction
I would like to describe an activity that made me feel extremely tired, but at the same time gave me a valuable experience. (Tôi muốn mô tả một hoạt động đã khiến tôi cảm thấy vô cùng mệt mỏi, nhưng đồng thời cũng mang lại cho tôi một trải nghiệm đáng nhớ.)
What the activity was
- The activity was a long-distance hiking trip with a group of close friends. (Hoạt động đó là một chuyến đi bộ đường dài cùng nhóm bạn thân.)
- It involved walking for several hours across uneven and steep terrain. (Chúng tôi phải đi bộ nhiều giờ trên địa hình gồ ghề và dốc.)
When and where it took place
- It took place last summer, during a particularly busy period at work. (Hoạt động này diễn ra vào mùa hè năm ngoái, đúng thời điểm công việc rất bận rộn.)
- The activity happened outdoors, in a mountainous area far from the city. (Hoạt động diễn ra ngoài trời, ở một khu vực đồi núi xa thành phố.)
Why you took part in it
- I took part in this activity to challenge myself physically and mentally. (Tôi tham gia hoạt động này để thử thách bản thân về thể chất lẫn tinh thần.)
- It was also an opportunity to take a break from my daily routine and reduce stress. (Đây cũng là cơ hội để thoát khỏi thói quen hằng ngày và giảm căng thẳng.)
Explain why it made you feel tired
- The physical demands of the hike were intense, especially due to the hot weather and steep slopes. (Cường độ vận động cao, đặc biệt là thời tiết nóng và dốc cao, khiến tôi rất mệt.)
- In addition, I was not fully prepared, which caused muscle fatigue and exhaustion. (Ngoài ra, tôi chưa chuẩn bị kỹ nên bị mỏi cơ và kiệt sức.)
- By the end of the day, both my physical energy and mental focus were completely drained. (Đến cuối ngày, cả thể lực lẫn sự tập trung tinh thần của tôi đều cạn kiệt.)
>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng
2. Bài mẫu Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2
Sample answer
I would like to describe a long-distance hiking trip that left me both physically exhausted and mentally drained. This experience took place last summer in a remote mountainous region, where the terrain was rugged and the conditions were far from comfortable.
I decided to take part in this activity primarily to push myself beyond my comfort zone. After months of leading a largely sedentary lifestyle due to work commitments, I felt an increasing need to engage in something physically demanding. Moreover, I saw it as a chance to disconnect from digital distractions and immerse myself in nature.
The activity involved trekking for several consecutive hours along steep slopes and uneven trails, while carrying heavy backpacks throughout the journey. The lack of proper rest breaks, combined with high temperatures, significantly intensified the physical strain.
This activity made me feel extremely tired because it tested my stamina and physical endurance to their limits. By the end of the hike, my muscles were severely fatigued, and my energy reserves were completely depleted. Despite the exhaustion, the experience was highly rewarding, as it strengthened my mental resilience and taught me the importance of adequate physical preparation.

Bài dịch
Tôi muốn mô tả một chuyến đi bộ đường dài khiến tôi vừa kiệt sức về thể chất vừa mệt mỏi về tinh thần. Trải nghiệm này diễn ra vào mùa hè năm ngoái tại một khu vực đồi núi hẻo lánh, nơi địa hình gồ ghề và điều kiện không hề dễ chịu.
Tôi quyết định tham gia hoạt động này chủ yếu để vượt ra khỏi vùng an toàn của bản thân. Sau nhiều tháng có lối sống khá ít vận động do công việc, tôi cảm thấy cần tham gia một hoạt động đòi hỏi thể lực cao. Hơn nữa, tôi xem đây là cơ hội để tạm rời xa các thiết bị điện tử và hòa mình vào thiên nhiên.
Hoạt động này bao gồm việc đi bộ liên tục trong nhiều giờ trên các sườn dốc và đường mòn không bằng phẳng, trong khi phải mang theo ba lô nặng. Việc thiếu thời gian nghỉ ngơi hợp lý cùng với thời tiết nóng bức đã khiến áp lực thể chất tăng lên đáng kể.
Hoạt động này khiến tôi vô cùng mệt mỏi vì nó đẩy sức bền và thể lực của tôi đến giới hạn. Khi chuyến đi kết thúc, cơ bắp của tôi rã rời và năng lượng gần như cạn kiệt. Dù rất mệt, trải nghiệm này lại vô cùng đáng giá vì nó giúp tôi rèn luyện sự bền bỉ tinh thần và nhận ra tầm quan trọng của việc chuẩn bị thể lực kỹ lưỡng.
Từ vựng quan trọng
- rugged: gồ ghề
- physically exhausted / mentally drained: kiệt sức về thể chất / tinh thần
- remote mountainous region: khu vực đồi núi hẻo lánh
- push myself beyond my comfort zone: vượt ra khỏi vùng an toàn
- sedentary lifestyle: lối sống ít vận động
- physically demanding: đòi hỏi thể lực cao
- consecutive: liên tiếp, liên tục, không bị gián đoạn
- disconnect from digital distractions: tách khỏi các xao nhãng công nghệ
- uneven: không bằng phẳng, gồ ghề
- trails: đường mòn
- intensified: trở nên mạnh hơn, nghiêm trọng hơn
- fatigued: kiệt sức, mệt rã rời (trang trọng hơn tired)
- physical strain: áp lực thể chất
- test my stamina to its limits: thử thách sức bền đến giới hạn
- energy reserves were depleted: năng lượng bị cạn kiệt
- mental resilience: khả năng chịu đựng tinh thần
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
3.1. When do people usually feel tired?
(Khi nào con người thường cảm thấy mệt mỏi?)
Sample answer
People usually feel tired when they experience prolonged physical or mental exertion. Long working hours, especially those involving intense concentration, often lead to mental fatigue. In addition, lack of sufficient sleep is one of the most common causes of tiredness. People also tend to feel exhausted after engaging in physically demanding activities, such as manual labor or endurance sports. Emotional stress can further intensify feelings of fatigue. Poor lifestyle habits, including an unhealthy diet or lack of exercise, also contribute to this condition. Moreover, modern life places constant pressure on individuals to multitask. As a result, tiredness has become increasingly common in today’s society.

Bài dịch
Con người thường cảm thấy mệt mỏi khi phải vận động hoặc suy nghĩ trong thời gian dài. Làm việc nhiều giờ liên tục, đặc biệt là những công việc đòi hỏi sự tập trung cao, dễ gây mệt mỏi tinh thần. Ngoài ra, thiếu ngủ là nguyên nhân phổ biến nhất. Mọi người cũng thường kiệt sức sau các hoạt động đòi hỏi thể lực cao. Căng thẳng cảm xúc càng làm tình trạng mệt mỏi trở nên nghiêm trọng hơn. Thói quen sống kém lành mạnh cũng góp phần gây mệt. Hơn nữa, cuộc sống hiện đại buộc con người phải xử lý nhiều việc cùng lúc. Vì vậy, mệt mỏi ngày càng trở nên phổ biến.
Từ vựng ăn điểm
- prolonged exertion: sự gắng sức kéo dài
- mental fatigue: mệt mỏi tinh thần
- physically demanding: đòi hỏi thể lực cao
- emotional stress: căng thẳng cảm xúc
- multitask: làm nhiều việc cùng lúc
- lifestyle habits: thói quen sống
>> Xem thêm: Các dạng câu hỏi IELTS Speaking Part 3: Cách trả lời, bài mẫu
3.2. What are the differences between feeling tired after studying and after exercising?
(Sự khác biệt giữa mệt mỏi sau khi học và sau khi tập thể dục là gì?)
Sample answer
Feeling tired after studying is mainly associated with mental exhaustion rather than physical fatigue. After long periods of learning, people often experience difficulty concentrating and reduced cognitive performance. In contrast, tiredness after exercising is usually physical and affects the muscles and energy levels. Physical fatigue often comes with muscle soreness and temporary exhaustion. However, exercise-related tiredness is often followed by a sense of relaxation. Studying, on the other hand, can cause stress if academic pressure is high. Another difference is recovery time, as mental fatigue may last longer. Overall, the nature and impact of these two types of tiredness are quite different.
Bài dịch
Mệt mỏi sau khi học chủ yếu liên quan đến kiệt sức tinh thần chứ không phải thể chất. Sau thời gian học dài, con người thường khó tập trung và suy giảm khả năng tư duy. Ngược lại, mệt sau khi tập thể dục chủ yếu là mệt về cơ bắp và năng lượng. Mệt thể chất thường đi kèm với đau nhức cơ. Tuy nhiên, cảm giác này thường mang lại sự thư giãn sau đó. Trong khi đó, học tập dễ gây căng thẳng nếu áp lực cao. Ngoài ra, mệt tinh thần thường hồi phục chậm hơn. Nhìn chung, hai loại mệt mỏi này khác nhau rõ rệt.
Từ vựng ăn điểm
- mental exhaustion: kiệt sức tinh thần
- cognitive performance: khả năng nhận thức
- muscle soreness: đau nhức cơ
- recovery time: thời gian hồi phục
- academic pressure: áp lực học tập
- physical fatigue: mệt mỏi thể chất
>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3
3.3. How can people solve the problem that old people easily get tired?
(Làm thế nào để giải quyết việc người già dễ mệt mỏi?)
Sample answer
To address this issue, older people should maintain a balanced and active lifestyle. Light physical activities such as walking or stretching can help improve stamina. Proper nutrition also plays a vital role in maintaining energy levels. In addition, regular medical check-ups allow early detection of health problems. Adequate rest and high-quality sleep are equally important. Families can support elderly people by encouraging healthy routines. Social interaction can also improve emotional well-being and reduce fatigue. Overall, a holistic approach is necessary to help older people stay energetic.

Bài dịch
Để giải quyết vấn đề này, người cao tuổi nên duy trì lối sống cân bằng và năng động. Các hoạt động nhẹ như đi bộ hay giãn cơ giúp cải thiện sức bền. Chế độ dinh dưỡng hợp lý cũng rất quan trọng. Ngoài ra, khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề. Nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc cũng không thể thiếu. Gia đình có thể hỗ trợ bằng cách khuyến khích thói quen tốt. Việc giao tiếp xã hội cũng cải thiện tinh thần và giảm mệt mỏi. Nhìn chung, cần một cách tiếp cận toàn diện.
Từ vựng ăn điểm
- balanced lifestyle: lối sống cân bằng
- stamina: sức bền
- medical check-ups: khám sức khỏe định kỳ
- energy levels: mức năng lượng
- emotional well-being: sức khỏe tinh thần
- holistic approach: cách tiếp cận toàn diện
>> Xem thêm: Describe a person who you think wears unusual clothes IELTS Speaking Part 2,3
3.4. Does studying and learning make people tired today?
(Ngày nay việc học có làm con người mệt mỏi không?)
Sample answer
Yes, studying can make people tired, especially in modern educational environments. Students are often under constant academic pressure to perform well. Long study hours and excessive workloads contribute to mental exhaustion. Moreover, digital learning increases screen time, which causes eye strain and fatigue. The competitive nature of education also creates psychological stress. However, effective study strategies can reduce tiredness. Taking breaks and managing time properly are essential. Therefore, learning itself is not the problem, but how it is managed.
Bài dịch
Có, việc học ngày nay có thể khiến con người mệt mỏi. Học sinh, sinh viên thường chịu áp lực thành tích liên tục. Thời gian học dài và khối lượng bài lớn gây kiệt sức tinh thần. Học trực tuyến cũng làm tăng thời gian nhìn màn hình. Tính cạnh tranh trong giáo dục tạo thêm căng thẳng tâm lý. Tuy nhiên, phương pháp học hiệu quả có thể giảm mệt mỏi. Nghỉ ngơi hợp lý và quản lý thời gian là rất quan trọng. Vì vậy, vấn đề nằm ở cách học chứ không phải bản thân việc học.
Từ vựng ăn điểm
- academic pressure: áp lực học tập
- excessive workload: khối lượng công việc quá nhiều
- digital learning: học tập số
- psychological stress: căng thẳng tâm lý
- time management: quản lý thời gian
- mental exhaustion: kiệt sức tinh thần
>> Xem thêm: Describe a person who helps to protect the environment IELTS Speaking Part 2,3
3.5. What do you think about striving for learning and striving for sports?
(Bạn nghĩ sao về việc phấn đấu trong học tập và thể thao?)
Sample answer
I believe striving for both learning and sports is essential for personal development. Academic achievement helps individuals build knowledge and career opportunities. Meanwhile, sports contribute to physical fitness and mental resilience. Balancing these two areas leads to well-rounded growth. However, excessive focus on either can cause burnout. Learning without physical activity may harm health. Similarly, prioritizing sports alone may limit intellectual development. Therefore, maintaining balance is the key to long-term success.

Bài dịch
Tôi cho rằng việc phấn đấu trong cả học tập và thể thao đều rất quan trọng. Học tập giúp con người phát triển tri thức và sự nghiệp. Trong khi đó, thể thao cải thiện thể lực và sự bền bỉ tinh thần. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này giúp phát triển toàn diện. Tuy nhiên, tập trung quá mức vào một phía có thể gây kiệt sức. Học mà không vận động sẽ ảnh hưởng sức khỏe. Ngược lại, chỉ chú trọng thể thao có thể hạn chế trí tuệ. Vì vậy, cân bằng là chìa khóa của thành công lâu dài.
Từ vựng ăn điểm
- personal development: sự phát triển cá nhân
- academic achievement: thành tích học tập
- mental resilience: sự bền bỉ tinh thần
- well-rounded growth: sự phát triển toàn diện
- burnout: kiệt sức
- long-term success: thành công lâu dài
>> Xem thêm: Describe a person you know who enjoys dressing well IELTS Speaking Part 2,3
4. Từ vựng ăn điểm đề Describe an activity that made you feel tired
Để trả lời hiệu quả chủ đề “Describe an activity that made you feel tired” trong IELTS Speaking, thí sinh cần sử dụng từ vựng và collocations mang tính học thuật nhằm diễn tả mức độ mệt mỏi, nguyên nhân và hệ quả một cách chính xác. Dưới đây là bảng tổng hợp những từ vựng ăn điểm thường dùng cho chủ đề này.
|
Từ / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
physically exhausted |
kiệt sức về thể chất |
After several hours of hiking, I felt physically exhausted. (Sau nhiều giờ đi bộ đường dài, tôi cảm thấy kiệt sức về thể chất.) |
|
mentally drained |
mệt mỏi về tinh thần |
The intense workload left me mentally drained by the end of the day. (Khối lượng công việc lớn khiến tôi mệt mỏi tinh thần vào cuối ngày.) |
|
physically demanding |
đòi hỏi nhiều thể lực |
It was a physically demanding activity that required a lot of stamina. (Đó là một hoạt động đòi hỏi nhiều thể lực và sức bền.) |
|
push someone to their limits |
đẩy ai đó đến giới hạn |
The activity pushed me to my physical limits. (Hoạt động đó đẩy tôi đến giới hạn thể lực.) |
|
prolonged physical exertion |
sự gắng sức kéo dài |
Prolonged physical exertion can cause severe fatigue. (Sự gắng sức kéo dài có thể gây mệt mỏi nghiêm trọng.) |
|
muscle fatigue |
mỏi cơ |
Muscle fatigue became noticeable after hours of continuous exercise. (Tình trạng mỏi cơ trở nên rõ rệt sau nhiều giờ tập luyện liên tục.) |
|
energy levels were depleted |
năng lượng bị cạn kiệt |
By the end of the activity, my energy levels were completely depleted. (Đến cuối hoạt động, năng lượng của tôi gần như cạn kiệt.) |
|
lack of proper rest |
thiếu nghỉ ngơi hợp lý |
A lack of proper rest made the activity even more exhausting. (Việc thiếu nghỉ ngơi hợp lý khiến hoạt động này càng mệt hơn.) |
|
physical strain |
áp lực thể chất |
Carrying heavy equipment added to the physical strain. (Việc mang theo thiết bị nặng làm tăng áp lực thể chất.) |
|
recovery period |
thời gian hồi phục |
I needed a long recovery period after the trip. (Tôi cần một khoảng thời gian dài để hồi phục sau chuyến đi.) |
|
exhausted |
kiệt sức |
I was exhausted at the end of the day. (Tôi kiệt sức vào cuối ngày.) |
|
fatigued |
mệt mỏi (trang trọng) |
I felt physically fatigued after exercising. (Tôi cảm thấy mệt mỏi về thể chất sau khi tập luyện.) |
|
drained |
cạn năng lượng |
The long walk left me drained. (Chuyến đi bộ dài khiến tôi cạn năng lượng.) |
|
sore |
đau nhức |
My legs were sore the next day. (Chân tôi đau nhức vào ngày hôm sau.) |
|
breathless |
hụt hơi |
I was breathless after climbing the stairs. (Tôi hụt hơi sau khi leo cầu thang.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
5. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều thí sinh IELTS gặp khó khăn với Speaking không phải vì thiếu ý tưởng hay vốn từ, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và phù hợp với tiêu chí chấm điểm. Việc nói lan man, trả lời quá ngắn hoặc lặp lại những cấu trúc quen thuộc khiến điểm số khó cải thiện dù đã luyện tập trong thời gian dài. Bên cạnh đó, thiếu phản xạ nói tự nhiên cùng tâm lý căng thẳng trong phòng thi khiến nhiều thí sinh không thể thể hiện đúng năng lực thực sự, đặc biệt ở Speaking Part 2 và Part 3.
Vì vậy, một lộ trình học giúp cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách toàn diện, là điều cần thiết đối với người học IELTS. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo uy tín với khóa học IELTS Online tập trung phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng, giúp người học sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, nhất quán và hiệu quả hơn trong phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Học trong mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
"khoa-hoc-ielts-online?utm_source=blog">TEST TRÌNH ĐỘ và HỌC THỬ MIỄN PHÍ
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 kèm dàn ý, từ vựng ghi điểm và bài mẫu Band 8.0+ giúp tự tin triển khai ý trong phòng thi.
Cung cấp bài mẫu, từ vựng, mẹo trả lời chủ đề Time Management. Câu 1: How do you usually plan your time in a day? Câu 2: Do you find it easy to manage your time?

